Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Denmark Vesey


noun
United States freed slave and insurrectionist in South Carolina who was involved in planning an uprising of slaves and was hanged (1767-1822)
Syn:
Vesey
Instance Hypernyms:
slave, insurgent, insurrectionist, freedom fighter, rebel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.